Từ
离职 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
离职 (lí zhí) là một từ tiếng Trung: nghỉ việc, từ chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 离职
动 động từ
nghỉ việc, từ chức
他因为个人原因决定离职。
Anh ấy quyết định nghỉ việc vì lý do cá nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét