Từ

离职 (lí zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

离职 (lí zhí) là một từ tiếng Trung: nghỉ việc, từ chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 离职

动 dòng động từ

nghỉ việc, từ chức

他因为个人原因决定离职。

tā yīn wèi gè rén yuán yīn jué dìng lí zhí

Anh ấy quyết định nghỉ việc vì lý do cá nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

离 lí — rời khỏi, tách khỏi

职 zhí — chức vụ, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét