Từ

脱离 (tuō lí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

脱离 (tuō lí) là một từ tiếng Trung: tách khỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脱离

动 dòng động từ

tách khỏi

这个理论脱离实际。

zhè ge lǐ lùn tuō lí shí jì

Lý thuyết này tách rời khỏi thực tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脱 tuō — thoát, cởi bỏ

离 lí — rời, chia ly

Cấu trúc & nét viết
1 脱 tuō — rời ra; rụng

脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét