Từ
身影 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
身影 (shēn yǐng) là một từ tiếng Trung: bóng dáng, hình bóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 身影
名 danh từ
bóng dáng, hình bóng
她的身影一直留在我的记忆中。
Bóng dáng của cô ấy luôn còn lại trong ký ức của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
景 là bộ thủ trong 2 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét