Từ

身影 (shēn yǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

身影 (shēn yǐng) là một từ tiếng Trung: bóng dáng, hình bóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 身影

名 míng danh từ

bóng dáng, hình bóng

她的身影一直留在我的记忆中。

tā de shēn yǐng yī zhí liú zài wǒ de jì yì zhōng

Bóng dáng của cô ấy luôn còn lại trong ký ức của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

身 shēn — thân thể, hình dáng vật lý

影 yǐng — bóng, hình ảnh, phản chiếu

Cấu trúc & nét viết
1 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét