Từ

影片 (yǐng piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

影片 (yǐng piàn) là một từ tiếng Trung: phim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 影片

名 míng danh từ

phim

这部影片获得了很多奖项。

zhè bù yǐng piàn huò dé le hěn duō jiǎng xiàng

Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

影 yǐng — hình ảnh, hình ảnh trực quan

片 piàn — mảnh, đoạn phương tiện ghi hình

Cấu trúc & nét viết