Từ
偏离 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
偏离 (piān lí) là một từ tiếng Trung: lệch khỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 偏离
动 động từ
lệch khỏi
飞机偏离了航线。
Máy bay đã lệch khỏi tuyến đường bay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
偏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét