Từ

电影院 (diàn yǐng yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

电影院 (diàn yǐng yuàn) là một từ tiếng Trung: rạp chiếu phim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电影院

名 míng danh từ

rạp chiếu phim

我们周末去电影院看电影。

wǒ men zhōu mò qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng

Chúng tôi đi rạp chiếu phim vào cuối tuần để xem phim.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện (phần của 'bóng điện', thuật ngữ cũ cho phim)

影 yǐng — bóng/hình ảnh (kết hợp với 电 có nghĩa là 'phim')

院 yuàn — tòa nhà/phòng/địa điểm (chỉ nơi chốn vật lý)

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
3.2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét