Từ

远离 (yuǎn lí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

远离 (yuǎn lí) là một từ tiếng Trung: tránh xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 远离

动 dòng động từ

tránh xa

为了健康,我们应该远离垃圾食品。

wèi le jiàn kāng wǒ men yīng gāi yuǎn lí lā jī shí pǐn

Vì sức khỏe, chúng ta nên tránh xa đồ ăn vặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

远 yuǎn — xa

离 lí — rời, tách khỏi

Cấu trúc & nét viết
1 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét