Chữ

酗

xù HSK 7
酗 xù HSK 7
  • 1. say rượu quậy phá
  • 2. (văn viết) nghiện rượu
Từ dùng 酗 như xù (1)
Cấu trúc & nét viết
酗 xù — say rượu quậy phá

酗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét