Từ

形态 (xíng tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

形态 (xíng tài) là một từ tiếng Trung: hình thái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形态

名 míng danh từ

hình thái

云的形态千变万化。

yún de xíng tài qiān biàn wàn huà

Hình thái của mây thay đổi liên tục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình - vẻ ngoài có thể nhìn thấy

态 tài — thái - cách thức hoặc trạng thái tồn tại

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét