Từ

背影 (bèi yǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

背影 (bèi yǐng) là một từ tiếng Trung: bóng lưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背影

名 míng danh từ

bóng lưng

我看着父亲的背影渐渐消失。

wǒ kàn zhe fù qin de bèi yǐng jiàn jiàn xiāo shī

Tôi nhìn bóng lưng của cha dần dần biến mất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — lưng

影 yǐng — bóng, hình ảnh

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét