Từ

距离 (jù lí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

距离 (jù lí) là một từ tiếng Trung: cách xa, khoảng cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 距离

动 dòng động từ

cách xa, khoảng cách

我家距离学校很近。

wǒ jiā jù lí xué xiào hěn jìn

Nhà tôi rất gần trường học.

名 míng danh từ

khoảng cách

我们应该保持安全距离。

wǒ men yīng gāi bǎo chí ān quán jù lí

Chúng ta nên giữ khoảng cách an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

距 jù — khoảng cách từ; không gian đo được

离 lí — sự tách biệt; cách xa

Cấu trúc & nét viết
1 距 jù — cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)

距 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét