Từ
距离 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
距离 (jù lí) là một từ tiếng Trung: cách xa, khoảng cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 距离
动 động từ
cách xa, khoảng cách
我家距离学校很近。
Nhà tôi rất gần trường học.
名 danh từ
khoảng cách
我们应该保持安全距离。
Chúng ta nên giữ khoảng cách an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
距 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét