Từ
形状 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
形状 (xíng zhuàng) là một từ tiếng Trung: hình dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 形状
名 danh từ
hình dạng
这个苹果的形状很奇怪。
Hình dạng của quả táo này rất kỳ lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
开 là bộ thủ trong 5 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét