Từ

形状 (xíng zhuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

形状 (xíng zhuàng) là một từ tiếng Trung: hình dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形状

名 míng danh từ

hình dạng

这个苹果的形状很奇怪。

zhè ge píng guǒ de xíng zhuàng hěn qí guài

Hình dạng của quả táo này rất kỳ lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình thức, vẻ ngoài

状 zhuàng — trạng thái, hình dạng

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 状 zhuàng — hình dạng; trạng thái

状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét