Từ

隐形 (yǐn xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

隐形 (yǐn xíng) là một từ tiếng Trung: vô hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隐形

形 xíng tính từ

vô hình

他戴着隐形眼镜。

tā dài zhe yǐn xíng yǎn jìng

Anh ấy đeo kính áp tròng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隐 yǐn — ẩn

形 xíng — hình

Cấu trúc & nét viết
1 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét