Chữ

彰

zhāng HSK 7
彰 zhāng HSK 7
  • 1. rõ ràng; nổi bật
  • 2. tuyên dương; khen ngợi; tôn vinh
  • 3. họ
Từ dùng 彰 như zhāng (1)
Cấu trúc & nét viết