Chữ
彰
彰
HSK 7
- 1. rõ ràng; nổi bật
- 2. tuyên dương; khen ngợi; tôn vinh
- 3. họ
Từ dùng 彰 như zhāng (1)
Cấu trúc & nét viết
彰
— rõ ràng; nổi bật
彰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
章 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 6
HSK 7
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
Thứ tự nét