Từ

形势 (xíng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

形势 (xíng shì) là một từ tiếng Trung: tình hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形势

名 míng danh từ

tình hình

当前的经济形势很复杂。

dāng qián de jīng jì xíng shì hěn fù zá

Tình hình kinh tế hiện tại rất phức tạp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình thức, cấu hình, khía cạnh có thể nhìn thấy

势 shì — động lực, xu hướng, động thái quyền lực

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét