Từ

形式 (xíng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

形式 (xíng shì) là một từ tiếng Trung: hình thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形式

名 míng danh từ

hình thức

会议采用线上形式进行。

huì yì cǎi yòng xiàn shàng xíng shì jìn xíng

Cuộc họp được tiến hành dưới hình thức trực tuyến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình dáng, bề ngoài

式 shì — kiểu, loại, cách thức

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét