Từ
影视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
影视 (yǐng shì) là một từ tiếng Trung: điện ảnh và truyền hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 影视
名 danh từ
điện ảnh và truyền hình
他在影视行业工作了十年。
Anh ấy đã làm việc trong ngành điện ảnh và truyền hình được mười năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
景 là bộ thủ trong 2 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét