Từ

影视 (yǐng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

影视 (yǐng shì) là một từ tiếng Trung: điện ảnh và truyền hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 影视

名 míng danh từ

điện ảnh và truyền hình

他在影视行业工作了十年。

tā zài yǐng shì háng yè gōng zuò le shí nián

Anh ấy đã làm việc trong ngành điện ảnh và truyền hình được mười năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

影 yǐng — điện ảnh, phim (từ 电影)

视 shì — truyền hình (từ 电视)

Cấu trúc & nét viết
1 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét