Từ
图形 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
图形 (tú xíng) là một từ tiếng Trung: đồ họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 图形
名 danh từ
đồ họa
老师在黑板上画了一个三角形图形。
Giáo viên đã vẽ một hình tam giác trên bảng đen.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
开 là bộ thủ trong 5 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét