Từ

图形 (tú xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

图形 (tú xíng) là một từ tiếng Trung: đồ họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 图形

名 míng danh từ

đồ họa

老师在黑板上画了一个三角形图形。

lǎo shī zài hēi bǎn shàng huà le yí gè sān jiǎo xíng tú xíng

Giáo viên đã vẽ một hình tam giác trên bảng đen.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

图 tú — sơ đồ, hình ảnh, biểu diễn trực quan

形 xíng — hình dạng, cấu hình

Cấu trúc & nét viết
1 图 tú — hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ

图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét