Từ

畸形 (jī xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

畸形 (jī xíng) là một từ tiếng Trung: dị dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 畸形

形 xíng tính từ

dị dạng

这个婴儿有畸形的手指。

zhè ge yīng ér yǒu jī xíng de shǒu zhǐ

Em bé này có ngón tay bị dị dạng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

畸 jī — bất thường, không đều

形 xíng — hình dạng, hình thể

Cấu trúc & nét viết
1 畸 jī — không đều, bất thường

畸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét