Từ
畸形 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
畸形 (jī xíng) là một từ tiếng Trung: dị dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 畸形
形 tính từ
dị dạng
这个婴儿有畸形的手指。
Em bé này có ngón tay bị dị dạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
畸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
开 là bộ thủ trong 5 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét