Từ
撤离 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撤离 (chè lí) là một từ tiếng Trung: sơ tán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撤离
动 động từ
sơ tán
由于火灾,所有人员必须立即撤离大楼。
Do hỏa hoạn, tất cả nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
撤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
育 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét