Từ
隔离 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
隔离 (gé lí) là một từ tiếng Trung: cách ly. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隔离
动 động từ
cách ly
他被隔离在家十四天。
Anh ấy bị cách ly tại nhà trong mười bốn ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét