Chữ
阴
- 1. mặt trăng (太阴)
- 2. âm u (bầu trời nhiều mây dày đặc)
- 3. không có ánh nắng; chỗ râm mát
- 4. mặt sau; phía sau
- 5. ẩn giấu; che giấu (trái với 阳)
- 6. xảo quyệt; gian dối; không ngay thẳng
- 7. thuộc về ma quỷ; cõi âm
- 8. âm — một trong hai mặt đối lập trong triết học Trung Quốc (trái với 阳)
- 9. sườn phía bắc của núi; bờ phía nam của sông
- 10. mang điện âm
- 11. bộ phận sinh dục; đôi khi chỉ riêng bộ phận sinh dục nữ
- 12. họ
- 13. lõm; khắc chìm
- 14. thời gian; sự trôi qua của thời gian (光阴)
Từ dùng 阴 như yīn (5)
Cấu trúc & nét viết
阴
— mặt trăng (太阴)
阴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
郑
tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
鄙
thô tục; thấp hèn
阱
hố bẫy để bắt thú hoang dã
陈
đặt; bày; xếp
陋
xấu xí; khó nhìn
陡
dốc đứng, gần thẳng đứng
陨
(văn viết) rơi xuống, sa xuống
陵
đồi; gò
陶
đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
隆
to lớn; thịnh soạn
隘
ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
隙
khe hở; vết nứt
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét