Chữ

阴

yīn HSK 7
阴 yīn HSK 7
  • 1. mặt trăng (太阴)
  • 2. âm u (bầu trời nhiều mây dày đặc)
  • 3. không có ánh nắng; chỗ râm mát
  • 4. mặt sau; phía sau
  • 5. ẩn giấu; che giấu (trái với 阳)
  • 6. xảo quyệt; gian dối; không ngay thẳng
  • 7. thuộc về ma quỷ; cõi âm
  • 8. âm — một trong hai mặt đối lập trong triết học Trung Quốc (trái với 阳)
  • 9. sườn phía bắc của núi; bờ phía nam của sông
  • 10. mang điện âm
  • 11. bộ phận sinh dục; đôi khi chỉ riêng bộ phận sinh dục nữ
  • 12. họ
  • 13. lõm; khắc chìm
  • 14. thời gian; sự trôi qua của thời gian (光阴)
Từ dùng 阴 như yīn (5)
Cấu trúc & nét viết
阴 yīn — mặt trăng (太阴)
阴 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét