Chữ

彩

cǎi HSK 4
彩 cǎi HSK 4
  • 1. các màu sắc; màu sắc
  • 2. lụa màu
  • 3. tiếng hoan hô tán thưởng
  • 4. hoa văn; yếu tố đặc sắc
  • 5. phần thưởng cho người thắng cược hoặc trò chơi
  • 6. kỹ thuật đặc biệt trong tuồng hát; thủ thuật ảo thuật
  • 7. bị thương chảy máu trong chiến đấu
  • 8. họ
Từ dùng 彩 như cǎi (11)
Cấu trúc & nét viết