Từ

电影 (diàn yǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

电影 (diàn yǐng) là một từ tiếng Trung: phim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电影

名 míng danh từ

phim

我喜欢看电影。

wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng

Tôi thích xem phim.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện (đại diện cho phương tiện công nghệ)

影 yǐng — hình ảnh, bóng (đại diện cho hình ảnh chiếu)

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét