Từ

形形色色 (xíng xíng sè sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

形形色色 (xíng xíng sè sè) là một từ tiếng Trung: đủ loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 形形色色

形 xíng tính từ

đủ loại

街上有形形色色的人。

jiē shàng yǒu xíng xíng sè sè de rén

Trên đường có đủ loại người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

形 xíng — hình dáng, hình thức (lần đầu để nhấn mạnh)

形 xíng — hình dáng, hình thức (lặp lại để nhấn mạnh và đầy đủ)

色 sè — màu sắc, loại, sự đa dạng (lần đầu để nhấn mạnh)

色 sè — màu sắc, loại, sự đa dạng (lặp lại để nhấn mạnh và đầy đủ)

Cấu trúc & nét viết
1 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét