Từ
影像 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
影像 (yǐng xiàng) là một từ tiếng Trung: hình ảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 影像
名 danh từ
hình ảnh
医生正在查看患者的影像资料。
Bác sĩ đang xem xét dữ liệu hình ảnh của bệnh nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
景 là bộ thủ trong 2 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
像 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét