Từ

幻影 (huàn yǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

幻影 (huàn yǐng) là một từ tiếng Trung: ảo ảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幻影

名 míng danh từ

ảo ảnh

夜晚的街道上出现了一个神秘的幻影。

yè wǎn de jiē dào shàng chū xiàn le yí gè shén mì de huàn yǐng

Một ảo ảnh bí ẩn xuất hiện trên đường phố vào ban đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幻 huàn — ảo tưởng, không thật

影 yǐng — bóng, hình ảnh

Cấu trúc & nét viết
1 幻 huàn — ảo; không thật; không có cơ sở thực tế

幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 影 yǐng — bóng; hình bóng tạo ra khi vật cản ánh sáng; hình ảnh hoặc ấn tượng mờ nhạt

影 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét