Từ

安装 (ān zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

安装 (ān zhuāng) là một từ tiếng Trung: cài đặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 安装

动 dòng động từ

cài đặt

技术人员正在安装空调。

jì shù rén yuán zhèng zài ān zhuāng kōng tiáo

Kỹ thuật viên đang cài đặt máy lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

安 ān — đặt an toàn

装 zhuāng — trang bị

Cấu trúc & nét viết
1 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét