Từ
安置 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
安置 (ān zhì) là một từ tiếng Trung: sắp xếp chỗ ở; tái định cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 安置
动 động từ
sắp xếp chỗ ở; tái định cư
政府安置了灾民。
Chính phủ đã sắp xếp chỗ ở cho nạn nhân thảm họa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét