Chữ

置

zhì HSK 5
置 zhì HSK 5
  • 1. đặt, để, xếp
  • 2. trang bị, sắp xếp, bố trí
  • 3. mua, sắm
Từ dùng 置 như zhì (11)
Cấu trúc & nét viết