Từ

安详 (ān xiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

安详 (ān xiáng) là một từ tiếng Trung: thanh thản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 安详

形 xíng tính từ

thanh thản

老人脸上带着安详的笑容。

lǎo rén liǎn shàng dài zhe ān xiáng de xiào róng

Người già có nụ cười thanh thản trên khuôn mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

安 ān — an, yên tĩnh

详 xiáng — điềm đạm, trang nghiêm

Cấu trúc & nét viết
1 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 详 xiáng — tỉ mỉ, đầy đủ (trái nghĩa với 略)

详 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét