Từ
安稳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
安稳 (ān wěn) là một từ tiếng Trung: ổn định và an toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 安稳
形 tính từ
ổn định và an toàn
孩子在母亲怀里睡得很安稳。
Đứa trẻ ngủ rất yên trong vòng tay mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét