Từ
安全 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
安全 (ān quán) là một từ tiếng Trung: an toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 安全
形 tính từ
an toàn
这个地方很安全。
Nơi này rất an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
全 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét