Từ
平安 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
平安 (píng'ān) là một từ tiếng Trung: bình an. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平安
形 tính từ
bình an
祝你一路平安!
Chúc bạn một chuyến đi bình an!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét