Từ

平安 (píng'ān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

平安 (píng'ān) là một từ tiếng Trung: bình an. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平安

形 xíng tính từ

bình an

祝你一路平安!

zhù nǐ yī lù píng'ān

Chúc bạn một chuyến đi bình an!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bình yên, yên tĩnh

安 ān — an toàn, an lành

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét