Từ

晚安 (wǎn ān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

晚安 (wǎn ān) là một từ tiếng Trung: chúc ngủ ngon. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚安

动 dòng động từ

chúc ngủ ngon

晚安,明天见!

wǎn ān míng tiān jiàn

Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại ngày mai!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — tối, đêm (thời gian)

安 ān — yên, bình an (lời chúc nghỉ ngơi an lành)

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét