Từ

安慰 (ān wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

安慰 (ān wèi) là một từ tiếng Trung: an ủi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 安慰

动 dòng động từ

an ủi

他试图安慰伤心的妹妹。

tā shì tú ān wèi shāng xīn de mèi mei

Anh ấy cố gắng an ủi em gái buồn của mình.

名 míng danh từ

an ủi

她的话给了我很大的安慰。

tā de huà gěi le wǒ hěn dà de ān wèi

Lời nói của cô ấy đã cho tôi sự an ủi lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

安 ān — yên tĩnh, bình an

慰 wèi — ủi an, xoa dịu

Cấu trúc & nét viết
1 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 慰 wèi — an ủi; làm cho tâm trạng yên tĩnh

慰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét