Từ

安宁 (ān níng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

安宁 (ān níng) là một từ tiếng Trung: yên bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 安宁

形 xíng tính từ

yên bình

我希望能过上安宁的生活。

wǒ xī wàng néng guò shang ān níng de shēng huó

Tôi hy vọng có thể sống một cuộc sống yên bình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

安 ān — bình yên, bình tĩnh, an toàn

宁 níng — thanh thản, yên tĩnh, bình yên

Cấu trúc & nét viết
1 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 宁 níng — bình yên; yên tĩnh
Xpinyin
宁 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét