Từ
安宁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
安宁 (ān níng) là một từ tiếng Trung: yên bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 安宁
形 tính từ
yên bình
我希望能过上安宁的生活。
Tôi hy vọng có thể sống một cuộc sống yên bình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
宁 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét