Chữ

郊

jiāo HSK 4
郊 jiāo HSK 4
  • 1. vùng ngoại ô; vùng ven thành phố
  • 2. họ
Từ dùng 郊 như jiāo (3)
Cấu trúc & nét viết
郊 jiāo — vùng ngoại ô; vùng ven thành phố

郊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét