Chữ

障

zhàng HSK 6
障 zhàng HSK 6
  • 1. ngăn chặn; che khuất
  • 2. vật cản; rào chắn
Từ dùng 障 như zhàng (4)
Cấu trúc & nét viết
障 zhàng — ngăn chặn; che khuất

障 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét