Từ
欲望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
欲望 (yù wàng) là một từ tiếng Trung: ham muốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欲望
名 danh từ
ham muốn
人有各种各样的欲望。
Con người có nhiều loại ham muốn khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
欲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét