Từ

欲望 (yù wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

欲望 (yù wàng) là một từ tiếng Trung: ham muốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欲望

名 míng danh từ

ham muốn

人有各种各样的欲望。

rén yǒu gè zhǒng gè yàng de yù wàng

Con người có nhiều loại ham muốn khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欲 yù — muốn, ước (khía cạnh chủ động của ham muốn)

望 wàng — hy vọng, kỳ vọng (khía cạnh khao khát)

Cấu trúc & nét viết
1 欲 yù — ham muốn; mong muốn đạt được điều gì đó

欲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét