Chữ

阿

ā HSK 3
阿 ā HSK 3
  • 1. (phương ngữ) tiền tố đặt trước tên thứ bậc, tên thân mật hoặc họ để thể hiện sự trìu mến
  • 2. tiền tố thêm vào trước danh từ thân tộc (dùng trong tiếng Mân, Quảng Đông và Ngô)
  • 3. xem "阿昌族", dân tộc thiểu số ở Trung Quốc (xem phụ lục)
  • 4. tiền tố thân mật trước "哥" hoặc "妹" để gọi nam nữ thanh niên, thường dùng giữa các cặp đôi
Từ dùng 阿 như ā (1)
Cấu trúc & nét viết
阿 ā — (phương ngữ) tiền tố đặt trước tên thứ bậc, tên thân mật hoặc họ để thể hiện sự trìu mến
阿 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét