Chữ
阿
阿
HSK 3
- 1. (phương ngữ) tiền tố đặt trước tên thứ bậc, tên thân mật hoặc họ để thể hiện sự trìu mến
- 2. tiền tố thêm vào trước danh từ thân tộc (dùng trong tiếng Mân, Quảng Đông và Ngô)
- 3. xem "阿昌族", dân tộc thiểu số ở Trung Quốc (xem phụ lục)
- 4. tiền tố thân mật trước "哥" hoặc "妹" để gọi nam nữ thanh niên, thường dùng giữa các cặp đôi
Từ dùng 阿 như ā (1)
Cấu trúc & nét viết
阿
— (phương ngữ) tiền tố đặt trước tên thứ bậc, tên thân mật hoặc họ để thể hiện sự trìu mến
阿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
郑
tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
鄙
thô tục; thấp hèn
阱
hố bẫy để bắt thú hoang dã
陈
đặt; bày; xếp
陋
xấu xí; khó nhìn
陡
dốc đứng, gần thẳng đứng
陨
(văn viết) rơi xuống, sa xuống
陵
đồi; gò
陶
đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
隆
to lớn; thịnh soạn
隘
ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
隙
khe hở; vết nứt
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
可 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 3
Thứ tự nét