Từ

随后 (suí hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

随后 (suí hòu) là một từ tiếng Trung: sau đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 随后

副 fù phó từ

sau đó

他吃完饭,随后去散步了。

tā chī wán fàn suí hòu qù sàn bù le

Anh ấy ăn xong, sau đó đi dạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

随 suí — theo sau, đi theo (chỉ trình tự)

后 hòu — sau, sau này (chỉ sự kế tiếp về thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 随 suí — đi theo

随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét