Chữ

阱

jǐng HSK 7
阱 jǐng HSK 7
  • 1. hố bẫy để bắt thú hoang dã
Từ dùng 阱 như jǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
阱 jǐng — hố bẫy để bắt thú hoang dã

阱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét