Chữ

附

fù HSK 3
附 fù HSK 3
  • 1. thêm vào; kèm theo
  • 2. phụ thuộc; nương theo
  • 3. gần; tiếp cận
  • 4. họ
Từ dùng 附 như fù (7)
Cấu trúc & nét viết
附 fù — thêm vào; kèm theo

附 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét