Từ

随即 (suí jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

随即 (suí jí) là một từ tiếng Trung: ngay sau đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 随即

副 fù phó từ

ngay sau đó

他听到消息随即赶往医院。

tā tīng dào xiāo xi suí jí gǎn wǎng yī yuàn

Anh ấy nghe tin và ngay sau đó vội vã đến bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

随 suí — theo sau, phù hợp với (hành động trước)

即 jí — ngay lập tức, tức thì

Cấu trúc & nét viết
1 随 suí — đi theo

随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét