Chữ
歇
- 1. nghỉ ngơi
- 2. dừng lại; ngừng
- 3. (phương ngữ) (北方官话)ngủ; trọ lại
- 4. (phương ngữ) (北方官话)một lúc; một chốc
Từ dùng 歇 như xiē (1)
Cấu trúc & nét viết
歇
— nghỉ ngơi
歇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét