Chữ

歇

xiē HSK 7
歇 xiē HSK 7
  • 1. nghỉ ngơi
  • 2. dừng lại; ngừng
  • 3. (phương ngữ) (北方官话)ngủ; trọ lại
  • 4. (phương ngữ) (北方官话)một lúc; một chốc
Từ dùng 歇 như xiē (1)
Cấu trúc & nét viết