Chữ

陈

chén HSK 7
陈 chén HSK 7
  • 1. đặt; bày; xếp
  • 2. trình bày; kể; giải thích
  • 3. cũ; lâu năm; lỗi thời
  • 4. tên một nước thời nhà Chu, nay thuộc Hoài Dương, Hà Nam
  • 5. nhà Trần, một trong các triều đại miền Nam (557–589), do Trần Bá Tiên thành lập, kinh đô Kiến Khang (nay là Nam Kinh, Giang Tô)
  • 6. họ
Từ dùng 陈 như chén (4)
Cấu trúc & nét viết
陈 chén — đặt; bày; xếp

陈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét