Chữ

陪

péi HSK 5
陪 péi HSK 5
  • 1. đi cùng, làm bạn
  • 2. hỗ trợ, phụ giúp
Từ dùng 陪 như péi (2)
Cấu trúc & nét viết
陪 péi — đi cùng, làm bạn

陪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét