Chữ

隘

ài HSK 7
隘 ài HSK 7
  • 1. ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
  • 2. chật hẹp; nhỏ hẹp
Từ dùng 隘 như ài (1)
Cấu trúc & nét viết
隘 ài — ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp

隘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét