Chữ
砍
- 1. chặt, bổ bằng dao, rìu, v.v.
- 2. cắt giảm; hủy bỏ
- 3. (phương ngữ) ném vật gì đó vào (mục tiêu)
- 4. như "侃"
- 5. họ
Từ dùng 砍 như kǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
砍
— chặt, bổ bằng dao, rìu, v.v.
砍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét