Chữ

砍

kǎn HSK 7
砍 kǎn HSK 7
  • 1. chặt, bổ bằng dao, rìu, v.v.
  • 2. cắt giảm; hủy bỏ
  • 3. (phương ngữ) ném vật gì đó vào (mục tiêu)
  • 4. như "侃"
  • 5. họ
Từ dùng 砍 như kǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
砍 kǎn — chặt, bổ bằng dao, rìu, v.v.

砍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét